cung thiềm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trăng: Một từ cổ, văn chương dùng để chỉ mặt trăng, dựa trên hình ảnh con cóc (thiềm) trong cung điện (cung) trên cung trăng theo truyền thuyết dân gian.
- Việc thi đỗ, đạt được công danh: Nghĩa bóng, chỉ việc thi cử đỗ đạt, thành công trong khoa cử, bởi hình ảnh "thiềm cung chiếm quế" (lên cung trăng bẻ cành quế) tượng trưng cho việc đỗ đạt, vinh quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ánh Cung Thiềm tỏa sáng dịu dàng trên mặt hồ. (Ánh trăng tỏa sáng dịu dàng trên mặt hồ.)
- Chúc sĩ tử sớm vinh quy bái tổ, bước vào Cung Thiềm. (Chúc các sĩ tử sớm vinh quy bái tổ, thi đỗ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bước vào Cung Thiềm" / "Bước tới Cung Thiềm": Thành ngữ chỉ việc thi đỗ, đặc biệt là đỗ cao trong các kỳ thi khoa cử ngày xưa.
- Sau bao năm đèn sách, anh ấy đã bước vào Cung Thiềm. (Sau bao năm đèn sách, anh ấy đã thi đỗ.)
"Cung Thiềm chiếm quế": Cụm từ cổ, ý nói lên cung trăng bẻ cành quế, ví với việc đỗ đạt, đứng đầu bảng vàng.
- Ước mơ Cung Thiềm chiếm quế của chàng trai nghèo đã thành hiện thực. (Ước mơ thi đỗ đạt của chàng trai nghèo đã thành hiện thực.)
Biến thể và từ gần giống
Thiềm cung: Cách nói đảo ngược của "Cung Thiềm", cùng một nghĩa.
- Vầng trăng được ví như thiềm cung lạnh giá. (Vầng trăng được ví như cung trăng lạnh giá.)
Cung trăng: Từ đồng nghĩa, chỉ nơi ở của Hằng Nga và chú cóc trên mặt trăng.
- Vầng trăng: Từ chỉ mặt trăng một cách tổng quát, ít tính hình tượng văn chương hơn "Cung Thiềm".
Từ đồng nghĩa
- Mặt trăng: Từ chỉ thiên thể.
- Vầng trăng: Từ chỉ mặt trăng (thường dùng trong thơ ca).
- Hằng Nga: Tên gọi khác của mặt trăng, lấy từ tên vị tiên nữ trong truyền thuyết.
Thành ngữ liên quan
- "Thiềm cung chiếm quế": (Lên cung trăng bẻ cành quế) Thành ngữ chỉ việc thi đỗ, đặc biệt là đỗ đầu (trạng nguyên).
- "Cá chép hóa rồng": Thành ngữ khác cũng chỉ việc thi cử đỗ đạt, thay đổi số phận.
- Thiềm là con cóc, cung là cung điện. Chỉ mặt trăng, nghĩa bóng chỉ việc thi đỗ